Bảng giá Ván ép,Ván ép chịu nước(Áp dụng từ 02/05/2018)

BẢNG GIÁ VÁN ÉP (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

Xem chi tiết sản phẩm

Qui Cách sản phẩm(mm) Phẩm cấp mặt ván
AC BC CD
3X1220X2440MM 168.000 150.000 123.000
4X1220X2440MM 207.000 185.000 162.000
5X1220X2440MM 225.000 205.000 187.000
6X1220X2440MM 255.000 235.000 221.000
8X1220X2440MM 315.000 292.000 273.000
10X1220X2440MM 365.000 350.000 330.000
12X1220X2440MM 422.000 405.000 385.000
14X1220X2440MM 480.000 466.000 445.000
16X1220X2440MM 560.000 540.000 522.000
18X1220X2440MM 622.000 588.000 563.000
20X1220X2440MM 698.000 665.000 630.000
4X1000X2000MM 166.000 145.000 122.000
5X1000X2000MM 186.000 168.000 150.000
6X1000X2000MM 210.000 192.000 172.000
8X1000X2000MM 260.000 238.000 215.000
10X1000X2000MM 282.000 268.000 245.000
12X1000X2000MM 320.000 302.000 280.000
14X1000X2000MM 375.000 355.000 336.000
16X1000X2000MM 433.000 415.000 395.000
18X1000X2000MM 467.000 440.000 418.000
20X1000X2000MM 496.000 466.000 442.000

BẢNG GIÁ VÁN ÉP CHỊU NƯỚC (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

 

Qui Cách sản phẩm(mm)

 

ĐƠN GIÁ VNĐ/TẤM

1,22X2,44M 1,00X2,00M
4MM 193.000 162.000
5MM 247.000 223.000
6MM 286.000 233.000
8MM 345.000 260.000
10MM 416.000 317.000
12MM 468.000 350.000
14MM 554.000 445.000
16MM 650.000 500.000
18MM 710.000 530.000
20mm 793.000 615.000
Phủ Keo Phenol 1 mặt 40.000 33.000
Phủ Keo Phenol 2 mặt 80.000 66.000