Bảng giá Ván ép,Ván ép chịu nước(Áp dụng từ 10/4/2017)

BẢNG GIÁ VÁN ÉP (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

Xem chi tiết sản phẩm

Qui Cách sản phẩm(mm) Phẩm cấp mặt ván
AC BC CD
3X1220X2440MM 160.000 143.000 117.000
4X1220X2440MM 197.000 175.000 154.000
5X1220X2440MM 214.000 194.000 178.000
6X1220X2440MM 242.000 223.000 210.000
8X1220X2440MM 300.000 277.000 260.000
10X1220X2440MM 347.000 332.000 314.000
12X1220X2440MM 402.000 385.000 366.000
14X1220X2440MM 456.000 443.000 423.000
16X1220X2440MM 532.000 513.000 496.000
18X1220X2440MM 592.000 560.000 535.000
20X1220X2440MM 663.000 632.000 600.000
4X1000X2000MM 158.000 138.000 115.000
5X1000X2000MM 177.000 160.000 141.000
6X1000X2000MM 200.000 182.000 163.000
8X1000X2000MM 248.000 226.000 204.000
10X1000X2000MM 268.000 255.000 232.000
12X1000X2000MM 303.000 287.000 266.000
14X1000X2000MM 357.000 337.000 320.000
16X1000X2000MM 412.000 394.000 375.000
18X1000X2000MM 444.000 418.000 398.000
20X1000X2000MM 472.000 443.000 420.000

BẢNG GIÁ VÁN ÉP CHỊU NƯỚC (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

 

Qui Cách sản phẩm(mm)

 

ĐƠN GIÁ VNĐ/TẤM

1,22X2,44M 1,00X2,00M
4MM 183.000 153.000
5MM 235.000 212.000
6MM 272.000 222.000
8MM 327.000 247.000
10MM 396.000 302.000
12MM 445.000 333.000
14MM 527.000 422.000
16MM 618.000 474.000
18MM 675.000 504.000
20mm 754.000 583.000
Phủ Keo Phenol 1 mặt 38.000 32.000
Phủ Keo Phenol 2 mặt 76.000 64.000

 

 

watch Dog Eat Dog movie now