Bảng giá ván ép, ván ép chịu nước (ván coffa)

BẢNG GIÁ VÁN ÉP (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

Xem chi tiết sản phẩm

Qui Cách sản phẩm(mm) Phẩm cấp mặt ván
AC BC CD
3X1220X2440MM 165.000 147.000 120.000
4X1220X2440MM 203.000 180.000 158.000
5X1220X2440MM 220.000 200.000 183.000
6X1220X2440MM 248.000 230.000 215.000
8X1220X2440MM 308.000 285.000 268.000
10X1220X2440MM 365.000 348.000 330.000
12X1220X2440MM 422.000 405.000 385.000
14X1220X2440MM 480.000 466.000 445.000
16X1220X2440MM 560.000 540.000 522.000
18X1220X2440MM 622.000 588.000 563.000
20X1220X2440MM 698.000 665.000 630.000
4X1000X2000MM 162.000 142.000 118.000
5X1000X2000MM 182.000 164.000 145.000
6X1000X2000MM 205.000 187.000 168.000
8X1000X2000MM 255.000 233.000 210.000
10X1000X2000MM 282.000 268.000 243.000
12X1000X2000MM 318.000 302.000 280.000
14X1000X2000MM 375.000 354.000 336.000
16X1000X2000MM 433.000 414.000 394.000
18X1000X2000MM 467.000 440.000 418.000
20X1000X2000MM 496.000 466.000 442.000

BẢNG GIÁ VÁN ÉP CHỊU NƯỚC (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

Qui Cách sản phẩm(mm) ĐƠN GIÁ VNĐ/TẤM
1220X2440MM 1000X2000MM
4MM 188.000 157.000
5MM 242.000 217.000
6MM 280.000 227.000
8MM 337.000 254.000
10MM 416.000 317.000
12MM 468.000 350.000
14MM 554.000 443.000
16MM 650.000 498.000
18MM 710.000 530.000
20mm 793.000 613.000
Phủ Keo Phenol 1 mặt 40.000 33.000
Phủ Keo Phenol 2 mặt 80.000 66.000