Bảng giá ván ép, ván ép chịu nước (ván coffa) áp dụng từ 15/04/2013

BẢNG GIÁ VÁN ÉP (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

Xem chi tiết sản phẩm

Qui Cách sản phẩm(mm) Phẩm cấp mặt ván
AC BC CD DD
3X1220X2440MM 157.000 140.000 115.000 110.000
4X1220X2440MM 193.000 172.000 150.000 142.000
5X1220X2440MM 210.000 191.000 174.000 162.000
6X1220X2440MM 236.000 220.000 204.000 188.000
8X1220X2440MM 293.000 271.000 255.000 240.000
10X1220X2440MM 347.000 332.000 315.000 298.000
12X1220X2440MM 402.000 386.000 366.000 350.000
14X1220X2440MM 458.000 444.000 423.000 405.000
16X1220X2440MM 533.000 515.000 497.000 477.000
18X1220X2440MM 592.000 560.000 536.000 517.000
20X1220X2440MM 665.000 634.000 600.000 582.000
4X1000X2000MM 153.000 135.000 112.000 103.000
5X1000X2000MM 157.000 156.000 138.000 130.000
6X1000X2000MM 195.000 178.000 160.000 147.000
8X1000X2000MM 242.000 220.000 200.000 184.000
10X1000X2000MM 268.000 255.000 231.000 217.000
12X1000X2000MM 302.000 287.000 266.000 250.000
14X1000X2000MM 357.000 337.000 320.000 302.000
16X1000X2000MM 412.000 394.000 375.000 354.000
18X1000X2000MM 444.000 420.000 398.000 380.000
20X1000X2000MM 472.000 444.000 421.000 403.000

BẢNG GIÁ VÁN ÉP CHỊU NƯỚC (In bảng giá)

(Giá chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển)

Qui Cách sản phẩm(mm) ĐƠN GIÁ VNĐ/TẤM
1220X2440MM 1000X2000MM
4MM 182.000 152.000
5MM 235.000 210.000
6MM 272.000 220.000
8MM 327.000 246.000
10MM 404.000 307.000
12MM 454.000 340.000
14MM 538.000 430.000
16MM 632.000 483.000
18MM 688.000 515.000
20mm 770.000 595.000
Phủ Keo Phenol 1 mặt 38.000 32.000
Phủ Keo Phenol 2 mặt 76.000 64.000